心急口快

tâm cấp khẩu khoái

Hán Việt: tâm cấp khẩu khoái

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (cấp) + (khẩu) + (khoái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心急口快 īnjíkǒukuài f.e. impatient and outspoken