心急腿慢 tâm cấp thối mạn Hán Việt: tâm cấp thối mạn Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 急 (cấp) + 腿 (thối) + 慢 (mạn)Hán Việttâm cấp thối mạnCấu tạo心 + 急 + 腿 + 慢 · tâm + cấp + thối + mạn nghĩa thành phần: tâm + cấp + thối + mạn Nghĩa EngCihui 心急腿慢 īnjítuǐmàn f.e. the more impatient the slower the movement