心悸健忘 tâm quý kiện vong Hán Việt: tâm quý kiện vong Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 悸 (quý) + 健 (kiện) + 忘 (vong)Hán Việttâm quý kiện vongCấu tạo心 + 悸 + 健 + 忘 · tâm + quý + kiện + vong nghĩa thành phần: tâm + quý + kiện + vong Nghĩa EngCihui 心悸健忘 īnjìjiànwàng f.e. <Ch. med.> palpitation and amnesia