心情沉重

tâm tình trầm trọng

Hán Việt: tâm tình trầm trọng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (tình) + (trầm) + (trọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心情沉重 īnqíng chénzhòng v.p. with a heavy heart