心情舒暢

xīn qíng shū chàng tâm tình thư sướng

Hán Việt: tâm tình thư sướng · Pinyin: xīn qíng shū chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (tình) + (thư) + (sướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心情舒暢 īnqíngshūchàng f.e. 1. have ease of mind 2. be free from anxiety