心情豁達 tâm tình khoát đạt Hán Việt: tâm tình khoát đạt Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 情 (tình) + 豁 (khoát) + 達 (đạt)Hán Việttâm tình khoát đạtCấu tạo心 + 情 + 豁 + 達 · tâm + tình + khoát + đạt nghĩa thành phần: tâm + tình + khoát + đạt Nghĩa EngCihui 心情豁達 īnqínghuòdá f.e. liberal in affection