心惊肉颤 xīn jīng ròu zhàn · tâm kinh nhục chiến Hán Việt: tâm kinh nhục chiến · Pinyin: xīn jīng ròu zhàn Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 惊 (kinh) + 肉 (nhục) + 颤 (chiến)Pinyinxīn jīng ròu zhànHán Việttâm kinh nhục chiếnCấu tạo心 + 惊 + 肉 + 颤 · tâm + kinh + nhục + chiến nghĩa thành phần: tâm + kinh + nhục + chiến