心驚膽顫
tâm kinh đảm chiến
Hán Việt: tâm kinh đảm chiến · Pinyin: xīn jīng dǎn chàn
Tổng quan
xem 心驚膽戰|心惊胆战
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 心驚膽戰|心惊胆战
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容十分害怕。同“心惊胆战”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"心惊胆战"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容十分害怕。同心惊胆战”。
Eng
- CC-CEDICT see 心驚膽戰|心惊胆战[xin1 jing1 dan3 zhan4]
- Cihui see 心驚膽戰|心惊胆战