心願力違 tâm nguyện lực vi Hán Việt: tâm nguyện lực vi Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 願 (nguyện) + 力 (lực) + 違 (vi)Hán Việttâm nguyện lực viCấu tạo心 + 願 + 力 + 違 · tâm + nguyện + lực + vi nghĩa thành phần: tâm + nguyện + lực + vi Nghĩa EngCihui 心願力違 īnyuànlìwéi f.e. The spirit is willing but the flesh is weak.