心愿力违

tâm nguyện lực vi

Hán Việt: tâm nguyện lực vi

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 願 (nguyện) + 力 (lực) + 違 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lực bất tòng tâm
  • Biên soạn The spirit is willing but the flesh is weak

Eng

  • Cihui 心願力違 īnyuànlìwéi f.e. The spirit is willing but the flesh is weak

Từ liên quan

Gần nghĩa

心愿单