心慈手軟
tâm từ thủ nhuyễn
Hán Việt: tâm từ thủ nhuyễn · Pinyin: xīn cí shǒu ruǎn
Tổng quan
nhân từ nương tay
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân từ nương tay
Eng
- CC-CEDICT (idiom) softhearted; merciful
- Cihui (idiom) softhearted; merciful
- Cihui 心慈手軟 īncíshǒuruǎn f.e. softhearted