心慈手軟

xīn cí shǒu ruǎn tâm từ thủ nhuyễn

Hán Việt: tâm từ thủ nhuyễn · Pinyin: xīn cí shǒu ruǎn

Tổng quan

nhân từ nương tay

Cấu tạo: (tâm) + (từ) + (thủ) + (nhuyễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân từ nương tay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心怀恻隐而不忍下手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心怀恻隐而不忍下手。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) softhearted; merciful
  • Cihui (idiom) softhearted; merciful