心慈手辣 tâm từ thủ lạt Hán Việt: tâm từ thủ lạt Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 慈 (từ) + 手 (thủ) + 辣 (lạt)Hán Việttâm từ thủ lạtCấu tạo心 + 慈 + 手 + 辣 · tâm + từ + thủ + lạt nghĩa thành phần: tâm + từ + thủ + lạt Nghĩa EngCihui 心慈手辣 īncíshǒulà f.e. have a hand of iron but a heart of gold