心慕力追 xīn mù lì zhuī · tâm mộ lực truy Hán Việt: tâm mộ lực truy · Pinyin: xīn mù lì zhuī Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 慕 (mộ) + 力 (lực) + 追 (truy)Pinyinxīn mù lì zhuīHán Việttâm mộ lực truyCấu tạo心 + 慕 + 力 + 追 · tâm + mộ + lực + truy nghĩa thành phần: tâm + mộ + lực + truy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慕:羡慕;追:追求。心头羡慕,努力追赶。形容竭力模仿。