心懷不軌

tâm hoài bất quỹ

Hán Việt: tâm hoài bất quỹ

Tổng quan

tâm hoài bất quỹ

Cấu tạo: (tâm) + (hoài) + (bất) + (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm hoài bất quỹ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中存有不良的意圖。如:「他心懷不軌,設計陷害他的朋友入獄。」《說唐演義》第三三回:「那孟海公心懷不軌,私置盔甲刀槍,蓄養不法之人。」

Eng

  • Cihui 心懷不軌 īnhuáibùguǐ f.e. cherish/harbor evil designs