心懷二意 tâm hoài nhị ý Hán Việt: tâm hoài nhị ý Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 懷 (hoài) + 二 (nhị) + 意 (ý)Hán Việttâm hoài nhị ýCấu tạo心 + 懷 + 二 + 意 · tâm + hoài + nhị + ý nghĩa thành phần: tâm + hoài + nhị + ý Nghĩa EngCihui 心懷二意 īnhuái'èryì f.e. harbor disloyal sentiments