心懷疑慮 tâm hoài nghi lự Hán Việt: tâm hoài nghi lự Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 懷 (hoài) + 疑 (nghi) + 慮 (lự)Hán Việttâm hoài nghi lựCấu tạo心 + 懷 + 疑 + 慮 · tâm + hoài + nghi + lự nghĩa thành phần: tâm + hoài + nghi + lự Nghĩa EngCihui harbor distrust