心房擴大 tâm phòng khoách đại Hán Việt: tâm phòng khoách đại Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 房 (phòng) + 擴 (khoách) + 大 (đại)Hán Việttâm phòng khoách đạiCấu tạo心 + 房 + 擴 + 大 · tâm + phòng + khoách + đại nghĩa thành phần: tâm + phòng + khoách + đại Nghĩa EngCihui 心房擴大 īnfáng kuòdà v.p. <med.> dilation of heart