心房顫動

xīn fáng chàn dòng tâm phòng chiến động

Hán Việt: tâm phòng chiến động · Pinyin: xīn fáng chàn dòng

Tổng quan

rung nhĩ

Cấu tạo: (tâm) + (phòng) + (chiến) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rung nhĩ

Eng

  • CC-CEDICT atrial fibrillation
  • Cihui atrial fibrillation