心所謂危 xīn suǒ wèi wēi · tâm sở vị nguy Hán Việt: tâm sở vị nguy · Pinyin: xīn suǒ wèi wēi Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 所 (sở) + 謂 (vị) + 危 (nguy)Pinyinxīn suǒ wèi wēiHán Việttâm sở vị nguyCấu tạo心 + 所 + 謂 + 危 · tâm + sở + vị + nguy nghĩa thành phần: tâm + sở + vị + nguy