心手相忘

xīn shǒu xiāng wàng tâm thủ tương vong

Hán Việt: tâm thủ tương vong · Pinyin: xīn shǒu xiāng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (thủ) + (tương) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极言得心应手。比喻技艺纯熟或做事情非常顺利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言得心应手。