心掛兩頭 xīn guà liǎng tóu · tâm quải lưỡng đầu Hán Việt: tâm quải lưỡng đầu · Pinyin: xīn guà liǎng tóu Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 掛 (quải) + 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu)Pinyinxīn guà liǎng tóuHán Việttâm quải lưỡng đầuCấu tạo心 + 掛 + 兩 + 頭 · tâm + quải + lưỡng + đầu nghĩa thành phần: tâm + quải + lưỡng + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人操心两头的事情。