心搏量的 tâm bác lượng đích Hán Việt: tâm bác lượng đích Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 搏 (bác) + 量 (lượng) + 的 (đích)Hán Việttâm bác lượng đíchCấu tạo心 + 搏 + 量 + 的 · tâm + bác + lượng + đích nghĩa thành phần: tâm + bác + lượng + đích Nghĩa EngCihui kinemic