心摩意揣 xīn mó yì chuǎi · tâm ma ý sủy Hán Việt: tâm ma ý sủy · Pinyin: xīn mó yì chuǎi Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 摩 (ma) + 意 (ý) + 揣 (sủy)Pinyinxīn mó yì chuǎiHán Việttâm ma ý sủyCấu tạo心 + 摩 + 意 + 揣 · tâm + ma + ý + sủy nghĩa thành phần: tâm + ma + ý + sủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摩:揣测;揣:量度。用心揣摩测度。