心摹手追 xīn mó shǒu zhuī · tâm mô thủ truy Hán Việt: tâm mô thủ truy · Pinyin: xīn mó shǒu zhuī Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 摹 (mô) + 手 (thủ) + 追 (truy)Pinyinxīn mó shǒu zhuīHán Việttâm mô thủ truyCấu tạo心 + 摹 + 手 + 追 · tâm + mô + thủ + truy nghĩa thành phần: tâm + mô + thủ + truy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用心揣摩,追随仿效。Tân Hoa Tự Điển 1.用心揣摩,追随仿效。