心無二想 xīn wú èr xiǎng · tâm vô nhị tưởng Hán Việt: tâm vô nhị tưởng · Pinyin: xīn wú èr xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 無 (vô) + 二 (nhị) + 想 (tưởng)Pinyinxīn wú èr xiǎngHán Việttâm vô nhị tưởngCấu tạo心 + 無 + 二 + 想 · tâm + vô + nhị + tưởng nghĩa thành phần: tâm + vô + nhị + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心思不能同时用在两件事上。指做事要专心,注意力必须集中。