心無城府 xīn wú chéng fǔ · tâm vô thành phủ Hán Việt: tâm vô thành phủ · Pinyin: xīn wú chéng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 無 (vô) + 城 (thành) + 府 (phủ)Pinyinxīn wú chéng fǔHán Việttâm vô thành phủCấu tạo心 + 無 + 城 + 府 · tâm + vô + thành + phủ nghĩa thành phần: tâm + vô + thành + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 城府:城市和官署,指难以揣度的心机。比喻胸怀坦荡,无所隐藏。