心無外鶩

tâm vô ngoại vụ

Hán Việt: tâm vô ngoại vụ

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (vô) + (ngoại) + (vụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心無外鶩 īnwúwàiwù f.e. <wr.> His heart is in his work.