心無掛礙

xīn wú guài ài tâm vô quải ngại

Hán Việt: tâm vô quải ngại · Pinyin: xīn wú guài ài

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (vô) + (quải) + (ngại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挂碍:牵挂。原为佛教用语,指内心没有任何牵挂。
  • Tân Hoa Tự Điển 挂碍牵挂。原为佛教用语,指内心没有任何牵挂。