心曠體胖

tâm khoáng thể bàn

Hán Việt: tâm khoáng thể bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (khoáng) + (thể) + (bàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心曠體胖 īnkuàngtǐpàng f.e. carefree and contented