心智能力 xīn zhì néng lì · tâm trí năng lực Hán Việt: tâm trí năng lực · Pinyin: xīn zhì néng lì Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 智 (trí) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinxīn zhì néng lìHán Việttâm trí năng lựcCấu tạo心 + 智 + 能 + 力 · tâm + trí + năng + lực nghĩa thành phần: tâm + trí + năng + lực