心智表象

tâm trí biểu tượng

Hán Việt: tâm trí biểu tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (trí) + (biểu) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心智表象 īnzhì biǎoxiàng n. mental image