心智速度 xīn zhì sù dù · tâm trí tốc độ Hán Việt: tâm trí tốc độ · Pinyin: xīn zhì sù dù Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 智 (trí) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinxīn zhì sù dùHán Việttâm trí tốc độCấu tạo心 + 智 + 速 + 度 · tâm + trí + tốc + độ nghĩa thành phần: tâm + trí + tốc + độ