心曠神恬

xīn kuàng shén tián tâm khoáng thần điềm

Hán Việt: tâm khoáng thần điềm · Pinyin: xīn kuàng shén tián

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (khoáng) + (thần) + (điềm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心胸開朗,精神怡悅。《孤本元明雜劇.三化邯鄲.第二折》:「這枕抱著呵!骨清毛爽;靠著呵!心曠神恬;枕著呵!夢斷魂勞。」也作「心曠神怡」。