心有鴻鵠

xīn yǒu hóng hú tâm hữu hồng hộc

Hán Việt: tâm hữu hồng hộc · Pinyin: xīn yǒu hóng hú

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (hữu) + (hồng) + (hộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸿鹄:天鹅。多形容学习、工作不专心。