心服口不服

xīn fú kǒu bù fú tâm phục khẩu bất phục

Hán Việt: tâm phục khẩu bất phục · Pinyin: xīn fú kǒu bù fú

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (phục) + (khẩu) + (bất) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 服:信服。心里信服嘴上却不承认。