心服情願
tâm phục tình nguyện
Hán Việt: tâm phục tình nguyện · Pinyin: xīn fú qíng yuàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自願承受,沒有半點勉強。《老殘遊記》第一六回:「如果心服情願,叫他寫個憑據來。銀子早遲不要緊的。」也作「甘心情願」、「心甘情願」。
Hán Việt: tâm phục tình nguyện · Pinyin: xīn fú qíng yuàn