心服首肯
tâm phục thủ khẳng
Hán Việt: tâm phục thủ khẳng · Pinyin: xīn fú shǒu kěn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指心里信服,并点头同意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓心里信服,并点头同意。
Hán Việt: tâm phục thủ khẳng · Pinyin: xīn fú shǒu kěn