心術不正
tâm thuật bất chánh
Hán Việt: tâm thuật bất chánh · Pinyin: xīn shù bù zhèng
Tổng quan
tâm thuật bất chính
Nghĩa
Việt
- Cihui tâm thuật bất chính
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心术:居心。指人用心不忠厚,不正派。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"心术不端"。
- Tân Hoa Tự Điển 指人用心不忠厚,不正派。
Eng
- Cihui 心術不正 īnshùbùzhèng f.e. harbor evil intentions | Zhè ge rén ∼. This person has evil intentions.