心鬆解術 tâm tông giải thuật Hán Việt: tâm tông giải thuật Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 鬆 (tông) + 解 (giải) + 術 (thuật)Hán Việttâm tông giải thuậtCấu tạo心 + 鬆 + 解 + 術 · tâm + tông + giải + thuật nghĩa thành phần: tâm + tông + giải + thuật Nghĩa EngCihui cardiolysis