心毒口辣 tâm độc khẩu lạt Hán Việt: tâm độc khẩu lạt Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 毒 (độc) + 口 (khẩu) + 辣 (lạt)Hán Việttâm độc khẩu lạtCấu tạo心 + 毒 + 口 + 辣 · tâm + độc + khẩu + lạt nghĩa thành phần: tâm + độc + khẩu + lạt Nghĩa EngCihui 心毒口辣 īndúkǒulà f.e. be vicious and sharp-tongued