心比天高

xīn bǐ tiān gāo tâm bỉ thiên cao

Hán Việt: tâm bỉ thiên cao · Pinyin: xīn bǐ tiān gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (bỉ) + (thiên) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心地高傲或所想超过现实。

Eng

  • Cihui 心比天高 īnbǐtiāngāo v.p. very ambitious