心求善道 xīn qiú shàn dào · tâm cầu thiện đạo Hán Việt: tâm cầu thiện đạo · Pinyin: xīn qiú shàn dào Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 求 (cầu) + 善 (thiện) + 道 (đạo)Pinyinxīn qiú shàn dàoHán Việttâm cầu thiện đạoCấu tạo心 + 求 + 善 + 道 · tâm + cầu + thiện + đạo nghĩa thành phần: tâm + cầu + thiện + đạo