心活面軟

xīn huó miàn ruǎn tâm hoạt diện nhuyễn

Hán Việt: tâm hoạt diện nhuyễn · Pinyin: xīn huó miàn ruǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (hoạt) + (diện) + (nhuyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻自己没有一点主见,就是相信别人的话。