心浮氣盛

xīn fú qì shèng tâm phù khí thịnh

Hán Việt: tâm phù khí thịnh · Pinyin: xīn fú qì shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (phù) + (khí) + (thịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人性情浮躁,态度傲慢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容性格浮躁,态度傲慢。