心浮氣躁
tâm phù khí táo
Hán Việt: tâm phù khí táo · Pinyin: xīn fú qì zào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容人性情浮躁,做事不踏实。
Eng
- Cihui 心浮氣躁 īnfúqìzào f.e. be flighty and impetuous; be unsettled and short-tempered