心浮氣盛 xīn fú qì shèng · tâm phù khí thịnh Hán Việt: tâm phù khí thịnh · Pinyin: xīn fú qì shèng Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 浮 (phù) + 氣 (khí) + 盛 (thịnh)Pinyinxīn fú qì shèngHán Việttâm phù khí thịnhCấu tạo心 + 浮 + 氣 + 盛 · tâm + phù + khí + thịnh nghĩa thành phần: tâm + phù + khí + thịnh