心浮氣躁

xīn fú qì zào tâm phù khí táo

Hán Việt: tâm phù khí táo · Pinyin: xīn fú qì zào

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (phù) + (khí) + (táo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容情緒不穩,沉不住氣。如:「他年紀還輕,涉世未深,遇事難免心浮氣躁。」

Eng

  • Cihui 心浮氣躁 īnfúqìzào f.e. be flighty and impetuous; be unsettled and short-tempered