心滿意得 xīn mǎn yì dé · tâm mãn ý đắc Hán Việt: tâm mãn ý đắc · Pinyin: xīn mǎn yì dé Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 滿 (mãn) + 意 (ý) + 得 (đắc)Pinyinxīn mǎn yì déHán Việttâm mãn ý đắcCấu tạo心 + 滿 + 意 + 得 · tâm + mãn + ý + đắc nghĩa thành phần: tâm + mãn + ý + đắc