心滿願足

xīn mǎn yuàn zú tâm mãn nguyện túc

Hán Việt: tâm mãn nguyện túc · Pinyin: xīn mǎn yuàn zú

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + 滿 (mãn) + (nguyện) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中非常滿足。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第四二出》:「我們得那女兒在此,真個心滿願足。」也作「心滿意足」。