心潮滾翻

tâm triều cổn phiên

Hán Việt: tâm triều cổn phiên

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (triều) + (cổn) + (phiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心潮滾翻 īncháogǔnfān f.e. One's heart is in a turmoil.